Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ghi chép" (1)

ghi chép
phát
Tiếng Anh Động từnote
Từ vựng của tôi
ghi chép lại nội dung buổi họp
Take notes on the content of the meeting

swap_horiz Từ liên quan "ghi chép" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ghi chép" (1)

ghi chép lại nội dung buổi họp
Take notes on the content of the meeting